Lịch thi đấu
Hôm nay
20/06
Ngày mai
21/06
Thứ 2
22/06
Thứ 3
23/06
Thứ 4
24/06
Thứ 5
25/06
Thứ 6
26/06
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
20/06
Vitebsk
Dinamo Brest
-0.89
0.00
0.71
0.84
3.50
0.96
29.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
20/06
Banga Gargzdai
Zalgiris Vilnius
0.86
0.25
0.85
0.71
2.75
-0.98
1.04
-
-
-
-
-
-
-
Giải Toppserien Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
20/06
Rosengard W
Valerenga W
0.97
-0.25
0.73
0.93
4.00
0.79
1.15
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/06
CD Pamplona
Murcia II
0.82
0.00
0.97
0.76
3.00
1.00
2.84
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/06
Fenix
Club Oriental
0.81
-0.25
0.98
0.82
2.25
0.94
5.17
-
-
-
-
-
-
-
Giải Cúp Chile
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
20/06
Coquimbo Unido
Deportes Iquique
0.73
-0.25
0.92
0.68
3.00
0.95
1.23
-0.81
-0.25
0.51
0.67
1.50
0.92
1.09
16:30
20/06
Palestino
Magallanes
0.88
-0.75
0.76
0.89
2.50
0.72
1.62
0.93
-0.25
0.69
0.81
0.75
0.76
2.41
Giải Meistriliiga Nữ Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/06
Elva W
Paide Linnameeskond W
0.91
2.00
0.74
0.90
4.00
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/06
Haukar
Vikingur Olafsvik
0.85
-0.75
0.79
0.83
3.25
0.77
1.11
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
20/06
Augnablik
KF Fjallabyggdar
0.79
-0.25
0.85
0.87
4.25
0.74
2.00
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
20/06
Beitar Riga Mariners
JDFS Alberts
-0.94
0.00
0.63
0.81
0.75
0.79
3.78
-
-
-
-
-
-
-
16:00
20/06
JFK Ventspils
Leevon Ppk
0.65
0.25
-0.97
0.80
4.50
0.80
8.50
-
-
-
-
-
-
-


